MÁY ẢNH CHUYÊN NGHIỆP - MÁY QUAY CHUYÊN NGHIỆP
dienthoai 0903 664 184
  • Canon 5D Mark III (Body)

  • Mã sản phẩm:
  • Giá: 77.226.000 VNĐ
  • Giá khuyến mãi: 46.690.000 VNĐ (- 40%)
  • Lượt xem: 906
  • - Cảm biến CMOS Full Frame 22.3MP - Bộ xử lý hình ảnh DIGIC 5+ - Màn hình LCD ClearView 3.2" 1.04m-Dot - Quay phim Full HD 1080p tại tốc độ 30fps - ISO 25600, mở rộng tới ISO 102400 - Tốc độ chụp 6fps RAW + JPEG
  • Mua ngay
Loại   
Loại Kĩ thuật số, gương lật ngắm thẳng, máy ảnh tự động đo sáng và đo nét.
Hỗ trợ thẻ nhớ CF card (Loại I, UDMA loại 7), thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC.
Kích thước cảm biến Ống kính Canon EF (loại trừ ống kính EF-S) 
(Chiều dài tiêu cự ống kính hiệu quả giống như hiển thị trên ống kính)
Ngàm ống kính Ngàm Canon EF
Cảm biến hình ảnh   
Loại Cảm biến CMOS
Độ phân giải hữu dụng Xấp xỉ 22.30 megapixels
Tỉ lệ khung hình 3:2
Tính năng xoá “bụi” Tự động, Chỉnh tay, Xoá bụi theo mẫu có sẵn
Hệ thống ghi hình   
Định dạng ghi hình Thiết kế dựa theo các quy định của Canon, phiên bản 2.0
Image Loại JPEG, RAW (14-bit Canon gốc), hỗ trợ ghi ra 2 loại RAW + JPEG cùng lúc.
Recording Pixels L (Lớn):  Xấp xỉ 22.10 megapixels (5760 x 3840)
M (Trung bình): Xấp xỉ 9.80 megapixels (3840 x 2560)
S1 (Nhỏ 1): Xấp xỉ 5.50 megapixels (2880 x 1920)
S2 (Nhỏ 2): Xấp xỉ 2.50 megapixels (1920 x 1280)
S3 (Nhỏ 3): Xấp xỉ 350,000 pixels (720 x 480)
RAW: Xấp xỉ 22.10 megapixels (5760 x 3840)
M-RAW: Xấp xỉ 10.50 megapixels (3960 x 2640)
S-RAW: Xấp xỉ 5.50 megapixels (2880 x 1920)
Chức năng lưu trữ Bình thường, Tự động đổi thẻ nhớ, Lưu trữ riêng biệt, Lưu trữ cùng lúc các thẻ
Khởi tạo và chọn thư mục
Tên ảnh Định dạng sẵn, Người dùng chọn 1, Người dùng chọn 2
Cách đặt tên ảnh Liên tục, Tự động thiết lập lại, thiết lập lại bằng tay
Sử lý ảnh khi chụp   
Các tuỳ chỉnh cho hình ảnh

Tự động, Tiêu chuẩn, Chân dung, Phong cảnh, Trung lập, Êm dịu, Đơn sắc, Người dùng thiết lập 1-3

Cân bằng trắng

Tự động, Chỉnh sẵn (Ban ngày, Bóng râm, Mây mù, Đèn tóc, Đèn huỳnh quang, đèn flash), Tinh chỉnh, Nhiệt độ màu (xấp xỉ 2500-10000K), Chỉnh sửa cân bằng trắng, Cân bằng trắng đa ảnh. 

*Thông tin về nhiệt độ màu của đèn flash cũng được thể hiện.

Giảm nhiễu Hỗ trợ và tối ưu cho những tình huống chụp phơi sáng lâu hoặc chụp ở ISO cao.
Tự động tối ưu vùng sáng Tối ưu ánh sáng
Ưu tiên giữ chi tiết vùng sáng
Chế độ ghi nhớ và nhận biết ống kính
Ống ngắm   
Loại Lăng kính năm mặt ngang tầm mắt
Vùng che phủ Dọc / Ngang xấp xỉ 100%
Độ phóng đại Xấp xỉ 0.71x (-1m-1 với ống kính 50mm tại  vô cực)
Điểm đặt mắt Xấp xỉ 21mm (từ trung tâm ống kính thị kính khoảng -1m-1)
Điều chỉnh độ tụ bên trong -3.0 - +1.0 m-1dpt
Màn hình ngắm Cố định
Đèn trạng thái AF  
Lưới hiển thị
Cân bằng điện tử Ngang: 1° tăng, ±6°
Dọc: 1° tăng , ±4°
* Khi chụp ngang
Gương Hồi trả nhanh
Tính năng xem trước Độ sâu trường ảnh
Đo nét tự động   
Loại Đăng ký ảnh thứ cấp TTL, dò tìm pha
Điểm AF

61 điểm (Tối đa 41 điểm lấy nét chữ thập)

* Số lượng của điểm lấy nét thường và loại chữ thập phụ thuộc vào ống kính.

Phạm vi quét sáng EV -2 - 18 (ở giữa f/2.8 điểm AF, 23°C / 73°F, ISO 100)
Các chế độ lấy nét Lấy nét 1 lần, Lấy nét liên tục, Lấy nét 1 lần và liên tục khi có đối tương di chuyển, lấy nét bằng tay
Các chế độ lựa chọn vùng lấy nét

Đơn-điểm điểm AF (chọn tay), Điểm AF (chọn tay), mở rộng điểm AF (chọn tay; trên, dưới, trái và phải), mở rộng điểm (chọn tay; vùng xung quanh), Đo nét vùng (chọn tay), Tự động lựa chọn trong 61 điểm.

Công cụ Tinh chỉnh AF Chế độ 1 - 6
Các loại Đo nét liên tục Độ nhạy bám dính, Gia tốc/giảm tốc bám dính, Tự động dịch chuyển các điểm AF.
Tinh chỉnh khả năng lấy nét Tinh chỉnh vùng nét cho các loại ống kính
Đèn hỗ trợ lấy nét Hỗ trợ bởi đèn flash Speedlite gắn ngoài
Điều chỉnh độ sáng   
Chế độ đo sáng 63 vùng TTL đo sáng toàn khung
Đo sáng trung bình toàn khung (kết nối tới tất cả điểm lấy nét)
Đo sáng trung tâm (Xấp xỉ 6.2% giữa khung ngắm)
Đo sáng điểm (Xấp xỉ 1.5% vùng giữa trung tâm khung ngắm)
Đo sáng trung bình trung tâm
Phạm vi đo sáng EV 1 - 20 (tại 23°C / 73°F với ống kính EF50mm f/1.4 USM , ISO 100)
Các loại đo sáng Chương trình đo sáng tự động (Tự động thông minh chọn cảnh, Chương trình), Ưu tiên tốc độ, Ưu tiên khẩu độ, Đo sáng bằng tay, Phơi sáng chủ động
Tốc độ ISO ( thông số hiển thị khuyên dùng) Tự động lựa chọn tình huống: ISO 100 – 12800, thiết lập tự động  P, Tv, Av, M, B:  ISO Tự động, ISO 100 - 25600 (in 1/3- hoặc cả một bước ), hoặc ISO mở rộng tới L (50), H1 (tương ứng với ISO 51200), H2 (tương ứng với ISO 102400)
Tinh chỉnh ISO Khoảng cách giữa các bước ISO, Tự động thay đổi khoảng cách giữa các bước ISO, và chế độ thiết lập tự động thông số đảm bảo cho tóc độ chụp nhỏ nhất
Bù sáng Chỉnh tay: ±5 stops in 1/3- or 1/2-stop tăng cường
AEB: ±3 stops in 1/3- or 1/2-stop tăng cường (Có thể kết hợp với bù sáng bằng tay)
Khoá đo sáng Tự động:

Áp dụng trong kiểu đo nét 1 tấm với đo nét trung bình khi đối tượng chụp được lấy nét

Chỉnh tay Bằng nút khoá đo sáng
Chụp HDR   
Tinh chỉnh khả năng thể hiện dải sáng Tự động, ±1 EV, ±2 EV, ±3 EV
Hiệu ứng Tự nhiên, Nghệ thuật, Nghệ thuật cường điệu, Nghệ thuật mạnh mẽ, Nghệ thuật nổi khối
Tự động căn hình
Phơi sáng với nhiều thông số khác nhau   
Cách chụp Chức năng/ ưu tiên điều khiển, ưu tiên chụp hình liên tục
Số tấm hình phơi sáng 2-9 mức độ phơi sáng khác nhau
Điều chỉnh đo sáng kết hợp Thêm, Trung bình, Sáng, Tối
Màn trập   
Loại Điều khiển bằng điện tử, đặt trước bộ cảm biến hình ảnh
Tốc độ chụp 1/8000 giây tới 1/60 giây (Chế độ tự động chọn cảnh), X-sync ở tốc độ 1/200 giây.

* Với ống kính góc rộng, tốc độ chụp có thể đạt 1/60 giây hoặc chậm hơn.
1/8000 giây to 30 giây, Bulb
Các chế độ bấm máy   
Chế độ chụp Chụp một tấm, Chụp liên tục tốc độ cao, Chụp liên tục tốc độ chậm, Chụp êm một tấm, Chụp êm nhiều tấm, hẹn giờ 10 giây chụp/ điều khiển, 2 giây tự chụp hẹn giờ/điều khiển.
Continuous Shooting Speed
Tốc độ chụp liên tục
Chụp liên tục tốc độ cao:
 
Tối đa xấp xỉ 6 hình/giây
Chụp liên tục tốc độ chậm: Tối đa xấp xỉ 3 hình/giây
Chụp liên tục êm: Tối đa xấp xỉ 3 hình/giây
Chụp tối đa JPEG Large / Fine:
 
Xấp xỉ 65 hình (Xấp xỉ 16270 hình)
RAW: Xấp xỉ 13 hình (Xấp xỉ 18 hình)
RAW + JPEG Large / Fine: Xấp xỉ 7 hình (Xấp xỉ 7 hình)
* Các thông số dựa trên thử nghiệm tiêu chuẩn của Canon (ISO 100 và chế độ kiểu hình tiêu chuẩn) và thẻ nhớ 8GB.
* Các thông số này có thể được áp dụng cho dòng thẻ nhớ UDMA chế độ 7, thẻ nhớ 128GB dựa trên thử nghiệm tiêu chuẩn của Canon
Đèn flash rời Speedlite   
Các đèn Speedlite tương thích Dòng EX
Đo sáng trên đèn flash E-TTL II tự động
Bù trừ đèn flash ±3 bước với khoảng cách 1/3 or ½ bước
Khoá FE
Cổng PC
Điều khiển cùng  flash gắn rời
* Hỗ trợ kết nối với đèn flash thông qua tín hiệu radio
Chụp hình trực tiếp qua LCD   
Tỉ lệ khung hình 3:2, 4:3, 16:9, 1:1
Chế độ đo nét Ngắm trực tiếp, Chế độ phát hiện khuôn mặt (dựa theo tương phản), Đo nét, Đo nét tay (Hỗ trợ phóng đại Xấp xỉ 5x / 10x)
Phạm vi sáng hỗ trợ đo nét EV 1 - 18 (khi sử dụng chế độ phát hiện bằng tương phản, ở 23°C / 73°F, ISO 100)
Phạm vi quét sáng EV 0-20 (ở 23°C / 73°F với ống kính USM EF50mm f/1.4, ISO 100)
Các chế độ đo sáng Đo sáng bằng bộ cảm biến hình ảnh
Dải đo sáng EV 0 - 20 (tại 23°C / 73°F với ống kính EF50mm f/1.4 USM, ISO 100)
Chụp hình êm Có (Chế độ 1 và 2)
Quay phim   
Chuẩn nén phim MPEG-4 AVC / H.264
Thu âm Linear PCM
Loại dữ liệu MOV
Kích thước phim và tần số khung hình 1920 x 1080 (Full HD): 30p / 25p / 24p
1280 x 720 (HD): 60p / 50p
640 x 480 (SD): 30p / 25p
* 30p: 29.97fps, 25p: 25.00fps, 24p: 23.976fps, 60p: 59.94fps, 50p: 50.00fps
Cách thức nén ALL-I (I-only), IPB
Kích thước phim 1920 x 1080 
(30p / 25p / 24p) / IPB:
Xấp xỉ 235MB/min.
1920 x 1080 
(30p / 25p / 24p) / ALL-I :
Xấp xỉ 685MB/min.
1280 x 720 
(60p / 50p) / IPB:
Xấp xỉ 205MB/min.
1280 x 720 
(60p / 50p) / ALL-I:
Xấp xỉ 610MB/min.
640 x 480
(30p / 25p) / IPB:
Xấp xỉ 78MB/min.
* Tốc độ đọc / ghi dữ liệu cần thiết cho việc quay phim:
Thẻ nhớ CF: IPB: tối thiểu 10MB/giây / ALL-I: Tối thiểu 30MB/giây
Thẻ nhớ SD: IPB: tối thiểu 6MB/giây / ALL-I: Tối thiểu 20MB/giây
Chế độ đo nét Giống như chế độ chụp hình trực tiếp từ LCD (Live View)
Chế độ đo sáng Đo sáng trung bình trung tâm và toàn khung nhờ bộ cảm biến hình ảnh

* Được tự động thiết lập nhờ chế độ đo nét.
Dải đo sáng EV 0 - 20 (at 23°C / 73°F với

Sản phẩm cùng loại

RF 24-105F4 IS USM

28.200.000đ

RF 28-70F2 USM

82.500.000đ

RF 35f1.8 IS Macro STM

13.800.000đ

Control Ring Mount Adapter

6.650.000đ

RF50mm f/1.2L USM

60.500.000đ

Grip Canon BG-E22

8.900.000đ

EOSR KIT RF24-105

83.000.000đ

EOSR BODY

55.000.000đ

ĐÈN CANON SPEEDLITE 470EX-AI

13.090.000đ

EF85MM F/1.4L IS USM

36.290.000đ

EF50MM F/1.4 USM

7.590.000đ

EF 85F1.8

8.190.000đ

EF17-40MM F/4L

15.390.000đ

EF50mm f/1.8 STM [L264]

2.600.000đ

EOS 200D

15.790.000đ

Selphy CP1300

3.500.000đ

IXUS 190

3.990.000đ

IXUS 185

2.050.000đ

POWERSHOT G9X II

11.290.000đ

POWERSHOT G5X

15.290.000đ

POWERSHOT G3X

18.390.000đ

POWERSHOT G7X II

14.690.000đ

POWERSHOT SX730 HS

8.090.000đ

POWERSHOT SX540 HS

7.800.000đ

POWERSHOT SX430HS

4.350.000đ

EOS M100 EF-M15-45mm

11.190.000đ

EOS M50 EF-M15-45 BLACK/WHITE

15.790.000đ

EOS M5 EF-M15-45mm

22.790.000đ

EOS 3000D 18-55 DC III

8.790.000đ

EOS 1500D 18-55 IS II

11.790.000đ

EOS 800D KIT 18-55 STM/E17

16.990.000đ

EOS 77D body

18.890.000đ

EOS 80D 18-55 STM

24.790.000đ

EOS 6D MARK II BODY

29.890.000đ

EOS 6D BODY24-105L

37.990.000đ

EOS-1DX MARK II (BODY)

122.900.000đ

Canon EOS 5D Mark IV (Body)

57.000.000đ   59.500.000đ

Canon EOS M10 + Kit EF-M 15-45mm F/3.5-6.3 IS STM

6.900.000đ   13.000.000đ

Canon 700D (Body)

8.590.000đ   15.000.000đ

Canon 750D (Body)

12.490.000đ   19.800.000đ

Canon EOS 77D ( Body)

20.690.000đ   21.690.000đ

Canon EOS 80D (Body)

18.800.000đ   21.000.000đ

Canon EOS 70D ( Body)

15.490.000đ   24.687.000đ

Canon 7D Mark II (Body)

35.799.000đ   42.200.000đ

Canon EOS 6D Mark II ( Body )

43.990.000đ

máy nikon 5300

11.800.000đ

máy nikon 5300

Liên hệ

Canon EF 70-200mm f/2.8L IS II USM

41.990.000đ   60.050.000đ

Canon EF 16-35mm f/2.8L III USM

50.799.000đ

Canon EF 16-35mm f/4L IS USM

21.690.000đ   30.911.500đ

Canon EF 24-70mm f/4 L IS USM

15.500.000đ   26.733.700đ

Canon EF 24-105mm f/4L IS USM

11.690.000đ   21.100.000đ

Canon 5D Mark III (Body)

Canon 5D Mark III (Body)

Canon 5D Mark III (Body)

Canon 5D Mark III (Body)

Canon 5D Mark III (Body)
Canon 5D Mark III (Body)